Trong khoảng 10 năm trở lại đây, lò hơi tầng sôi đã được sử dụng rộng rãi tại các nhà máy ở Việt Nam nhờ ưu điểm đốt được nhiều loại nhiên liệu, hiệu suất cao và vận hành ổn định. Tuy nhiên, câu hỏi lớn đặt ra là: làm thế nào để khí thải từ lò hơi tầng sôi đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, đặc biệt khi Việt Nam đang siết chặt kiểm soát phát thải công nghiệp theo QCVN 19 và các quy định mới giai đoạn 2024–2026.

Bài viết này sẽ giải thích một cách dễ hiểu, không nặng kỹ thuật, tập trung vào giải pháp công nghệ của chính lò hơi để giảm bụi, giảm khí độc, đốt sạch và vận hành ổn định — nhằm đạt tiêu chuẩn khí thải và thân thiện môi trường.

1. Tiêu chuẩn khí thải cho lò hơi tại Việt Nam 

Theo quy định hiện hành, lò hơi công nghiệp phải đáp ứng giới hạn khí thải đối với bụi và khí vô cơ như:

  • SOx (lưu huỳnh)

  • NOx (oxit nitơ)

  • CO (monoxide carbon)

  • Bụi tổng, đặc biệt là PM10 và PM2.5

Trong giai đoạn 2024–2026, Việt Nam dự kiến tăng mức giám sát và áp dụng kiểm tra định kỳ tại:

✔ Khu công nghiệp

✔ Nhà máy thực phẩm – dệt nhuộm – gỗ – giấy

✔ Nhà máy sử dụng biomass – than – RDF

Thực tế, nhiều doanh nghiệp dùng lò tầng sôi lo ngại việc “bị đo đột xuất” hoặc “bị cảnh báo” nhưng lại không biết khí thải vượt ở đâu và nguyên nhân nằm tại bộ phận nào trong lò.

Tin tốt là: khí thải lò tầng sôi có thể giảm đáng kể ngay từ trong buồng đốt, không bắt buộc phải dựa 100% vào hệ thống xử lý sau đốt.

Khí thải không đạt là vấn đề đáng lo ngại nhất của lò hơi

2. Tại sao lò hơi tầng sôi dễ đạt chuẩn môi trường hơn lò ghi và lò than truyền thống?

Lò tầng sôi có 3 ưu điểm giúp đốt sạch hơn:

(a) Nhiệt độ buồng đốt thấp hơn lò than ghi lò

→ Giảm sinh NOx từ phản ứng nhiệt

(b) Nhiên liệu được đảo đều với lớp cát nóng

→ Cháy triệt để, giảm CO và bụi muội

(c) Hạt nhiên liệu được giữ lại lâu trong buồng đốt

→ Tăng thời gian cháy, giảm tro bay

So với lò ghi thủ công, lò tầng sôi còn có thể:

✔ Đốt biomass ẩm

✔ Đốt nhiên liệu có kích thước khác nhau

✔ Đốt hỗn hợp nhiên liệu rẻ hơn

Điểm này quan trọng bởi nhiên liệu rẻ thường gây ô nhiễm cao nếu đốt bằng công nghệ cũ.

3. Ảnh hưởng của nhiên liệu đến khí thải lò hơi tầng sôi

Nhiên liệu là gốc của vấn đề môi trường. Một số ví dụ dễ hiểu:

  • Biomass sạch (trấu, mùn cưa, viên nén)

    → Bụi thấp, SOx thấp, NOx thấp

  • Than

    → Bụi cao, SOx cao

  • RDF – rác tái chế, phế thải công nghiệp

    → Phụ thuộc thành phần, dễ tăng CO, Cl, SOx

  • Vỏ điều, vỏ mì, bã sắn

    → Giá rẻ nhưng tro nhiều → bụi cao

Ở Việt Nam hiện nay, có xu hướng chuyển từ than → biomass, chủ yếu để:

✔ Giảm phát thải

✔ Giảm chi phí nhiên liệu

✔ Đáp ứng tiêu chuẩn môi trường

✔ Hưởng ưu đãi carbon trong tương lai

Với lò tầng sôi, biomass phù hợp hơn cả vì dễ cháy và lượng S tự nhiên thấp → ít SOx.

4. Các yếu tố công nghệ giúp khí thải lò tầng sôi sạch và đạt chuẩn

Để khí thải sạch ngay từ buồng đốt, lò tầng sôi cần đảm bảo các tiêu chí sau:

(1) Cháy hoàn toàn – không bỏ sót nhiên liệu

Cháy không hoàn toàn sẽ sinh ra:

  • CO (do thiếu oxy)

  • Muội than (bụi mịn PM)

  • Mùi khó chịu

Lò tầng sôi tạo môi trường xáo trộn nhiên liệu – oxy – cát nóng, giúp cháy triệt để hơn lò ghi.

(2) Kiểm soát nhiệt độ buồng đốt

Nhiệt độ lý tưởng của tầng sôi thường nằm trong khoảng:

🌡 780°C – 880°C

Nếu nhiệt độ cao quá → tăng NOx

Nếu thấp quá → tăng CO + tro chưa cháy

(3) Tỷ lệ gió cấp vào phù hợp

Lò tầng sôi dùng:

  • Gió cấp 1 (gió đáy)

  • Gió cấp 2 (gió trên)

Tối ưu gió giúp:

✔ Tăng hòa trộn

✔ Giảm CO

✔ Giảm tổn thất than chưa cháy

(4) Lưu giữ hạt nhiên liệu lâu hơn trong buồng đốt

Gọi là thời gian lưu. Càng lâu → cháy càng hết → ít muội than bay ra ống khói.

(5) Tận dụng tro tuần hoàn (công nghệ CFB)

Với tầng sôi tuần hoàn (CFB), tro mịn được đưa về buồng đốt giúp:

✔ Cháy hết carbon còn sót

✔ Giảm CO và bụi

✔ Tăng hiệu suất nhiên liệu

5. Các giải pháp tối ưu để giảm bụi – giảm SOx – giảm NOx – giảm CO từ lò tầng sôi

Để khí thải sạch và đạt tiêu chuẩn môi trường, cần hiểu nguồn phát thải đến từ đâu và giải pháp nằm ở điểm nào. Với lò tầng sôi, phần lớn ô nhiễm được xử lý ngay trong buồng đốt, nên chi phí xử lý cuối đường ống giảm đáng kể.

Dưới đây là 4 nhóm phát thải chính và cách xử lý:

(a) Giảm bụi & PM2.5

Nguồn phát sinh bụi trong lò hơi gồm:

  • Tro trong nhiên liệu

  • Muội carbon

  • Hạt nhiên liệu chưa cháy hết

Giải pháp công nghệ xử lý bụi:

Tăng thời gian lưu nhiên liệu trong buồng đốt để cháy kiệt hơn, hạn chế hạt còn sót

Duy trì nhiệt độ tầng sôi ổn định, tránh quá thấp gây sinh muội hoặc quá cao gây đóng xỉ

Kiểm soát phân bố gió tầng sôi, giúp hòa trộn khí – nhiên liệu hiệu quả hơn

Lựa chọn nhiên liệu có hàm lượng tro thấp, đặc biệt khi dùng biomass hoặc trấu ép

Lắp cyclon + túi lọc + lọc tĩnh điện theo yêu cầu thực tế từng nhà máy để giảm sâu bụi PM và PM2.5

(b) Giảm SOx (lưu huỳnh)

Hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu là yếu tố chính tạo ra SO₂. Biomass tự nhiên như trấu, dăm gỗ, mùn cưa thường có hàm lượng lưu huỳnh thấp, nên đa số nhà máy đạt chuẩn SOx một cách tự nhiên.

Nếu sử dụng than hoặc RDF, có thể áp dụng giải pháp:

Phối trộn đá vôi (CaCO₃) vào buồng đốt

Nguyên lý phản ứng:

CaCO₃ → CaO → CaO bắt SO₂ → tạo thành CaSO₄ (dạng muối rắn)

Như vậy, SO₂ được giữ lại dưới dạng rắn, không thoát ra môi trường.

(c) Giảm NOx (oxit nitơ)

NOx hình thành chủ yếu từ nhiệt độ đốt. Lò tầng sôi có lợi thế nhiệt độ cháy thấp hơn lò phun than, nên tự nhiên đã phát sinh ít NOx hơn.

Có thể giảm thêm bằng các biện pháp:

Phân chia cấp gió để tạo vùng cháy tối ưu

Duy trì một số vùng thiếu oxy cục bộ nhằm hạn chế phản ứng tạo NOx

Đốt tuần hoàn (reburning) giúp nhiên liệu cháy hoàn toàn ở giai đoạn thứ cấp

Tối ưu hóa điều khiển gió – hơi – tải, đặc biệt trong các nhà máy thay đổi phụ tải liên tục

(d) Giảm CO

CO xuất hiện khi cháy không hoàn toàn do thiếu thời gian hoặc phân bố khí kém.

Giải pháp giảm CO chủ yếu xoay quanh việc tăng hiệu quả cháy hoàn toàn, gồm:

Tăng thời gian lưu nhiên liệu trong buồng đốt

Tăng mức độ hòa trộn giữa khí – nhiên liệu

Điều chỉnh phân bố gió cấp, đặc biệt gió tầng và gió thứ cấp

Giữ nhiệt độ phù hợp, vì nhiệt quá thấp → CO tăng mạnh

Trong thực tế lò tầng sôi, CO thường giảm rất tốt khi hệ thống gió và điều khiển được tối ưu.

6. Yếu tố vận hành đóng vai trò lớn trong việc đạt chuẩn môi trường

Nhiều nhà máy nghĩ khí thải không đạt là do “lò không tốt”, nhưng thực tế vận hành chiếm đến 30–40% chất lượng khí thải.

Một số lỗi vận hành phổ biến:

❌ Chạy gió đáy thấp để tiết kiệm điện quạt

❌ Thay nhiên liệu ẩm nhưng không chỉnh lại gió

❌ Không kiểm soát nhiệt độ tầng sôi

❌ Không vệ sinh phân phối gió

❌ Dùng nhiên liệu quá nhiều tro mà không sàng lọc

Chỉ cần tối ưu vận hành đã có thể giảm:

✔ CO giảm 30–70%

✔ Bụi muội giảm đáng kể

✔ Tiêu hao nhiên liệu giảm

7. Xu hướng mới của lò tầng sôi tại Việt Nam: Sạch – Đa nhiên liệu – Hiệu quả

Từ năm 2024 trở đi, thị trường lò hơi tầng sôi tại Việt Nam ghi nhận 4 xu hướng nổi bật, phản ánh sự thay đổi từ yêu cầu môi trường, chi phí nhiên liệu và tiêu chuẩn của các tập đoàn FDI.

(1) Chuyển đổi nhiên liệu từ than → biomass

Việt Nam đang đẩy mạnh giảm phát thải CO₂, trong đó nhóm nhiên liệu biomass tái tạo được ưu tiên thay thế cho than đá và dầu FO. Biomass có lợi thế lớn:

  • CO₂ gần như được tính trung hòa carbon

  • Hàm lượng S và N thấp hơn than → giảm SOx và NOx

  • Không bị siết chặt kiểm soát như than trong tương lai

Các loại biomass phổ biến trên thị trường gồm:

  • Trấu và trấu viên

  • Mùn cưa ép

  • Viên nén sinh khối (wood pellets)

  • Dăm gỗ khô

  • Vỏ điều, vỏ cà phê, lõi bắp

  • RDF sinh khối (tái chế)

(2) Lò hơi CFB thay thế lò ghi thủ công

Lò ghi thủ công (stoker) từng rất phổ biến do giá rẻ, nhưng hiện dần bị thay thế bởi lò hơi tầng sôi tuần hoàn (CFB) vì các lý do:

Bụi thấp hơn nhiều do cháy hoàn toàn hơn và có hệ thống cyclon thu hồi

Vận hành tự động hóa cao, giảm phụ thuộc nhân công lò

Đốt đa nhiên liệu linh hoạt, đặc biệt biomass độ ẩm cao

Giảm rủi ro bị phạt môi trường khi cơ quan chức năng kiểm định khí thải

Hiệu suất cao hơn → giảm tiêu hao nhiên liệu

Trong thực tế, nhiều nhà máy khi nâng cấp sản xuất đã loại bỏ lò ghi để tránh:

  • khói đen

  • bụi tro bay

  • mùi cháy khét

  • khiếu nại từ khu dân cư xung quanh

Do giá than biến động và chính sách môi trường siết chặt, nhiều nhà máy đã bắt đầu chuyển đổi sang biomass theo lộ trình 3–5 năm để “khóa chi phí nhiên liệu” và tránh rủi ro pháp lý môi trường.

(3) Lò hơi đạt tiêu chuẩn carbon

Từ năm 2025, nhiều tập đoàn FDI yêu cầu nhà cung cấp tại Việt Nam báo cáo phát thải CO₂ hoặc tích hợp tiêu chuẩn ESG – Environment, Social, Governance.

Nhóm ngành chịu áp lực carbon mạnh nhất hiện nay gồm:

  • Thực phẩm – đồ uống

  • Dệt nhuộm – may mặc

  • Bao bì – in ấn

  • Logistic – kho lạnh

  • Hóa chất nhẹ

Xu hướng này thúc đẩy doanh nghiệp lựa chọn công nghệ lò:

→ dùng nhiên liệu tái tạo (biomass)

→ có chứng nhận carbon neutral

→ có hệ thống đo kiểm khí thải liên tục

→ có hồ sơ vận hành phù hợp để audit

Nhà máy “có hồ sơ khí thải sạch” đang có lợi thế nhận đơn hàng từ EU – Mỹ – Nhật.

(4) Tối ưu năng lượng – tận thu nhiệt

Giá năng lượng tăng tạo động lực để doanh nghiệp tận thu nhiệt thải nhằm giảm chi phí hơi.

Các giải pháp phổ biến bao gồm:

  • Tận thu khí nóng để sấy nguyên liệu

  • Tận thu hơi ngưng để hâm nước cấp

  • Hồi nhiệt khói thải bằng bộ economizer

  • Kết hợp turbine phát điện tận dư

Ví dụ thực tế: nhiều nhà máy gỗ dùng khí nóng từ lò tầng sôi để sấy dăm – sấy viên nén, giúp giảm 15–25% chi phí sấy so với dùng điện hoặc dầu DO.

8. Kết luận: Lò hơi tầng sôi hoàn toàn có thể đạt chuẩn khí thải nếu tối ưu đúng

Không cần phải đầu tư quá lớn, chỉ cần chú trọng 4 nhóm giải pháp:

Công nghệ buồng đốt phù hợp

Lựa chọn nhiên liệu tốt hơn

Tối ưu phân bố gió & nhiệt độ

Vận hành đúng – theo dõi thông số

Khi làm được các yếu tố trên, lò tầng sôi không chỉ đạt tiêu chuẩn môi trường, mà còn giúp:

✔ Giảm tiêu hao nhiên liệu

✔ Tăng hiệu suất hơi

✔ Giảm chi phí xử lý môi trường

✔ Giảm rủi ro thanh tra – kiểm định

DOWNLOAD QCVN 19:2024 tại đây 

Lò hơi tầng sôi đốt Biomass do Mayzer lắp đặt đảm bảo đạt tiêu chuẩn khói thải QCVN 19:2024