1. Giới thiệu nhiên liệu đốt lò hơi tầng sôi
Trong sản xuất công nghiệp, lò hơi tầng sôi (CFB: Circulating Fluidized Bed) được đánh giá là một trong những giải pháp hiệu quả để tận dụng nhiều loại nhiên liệu rẻ, đặc biệt biomass và than cám. Khả năng đốt nhiên liệu với độ ẩm cao, hiệu suất nhiệt cao và phát thải thấp khiến lò hơi tầng sôi trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam.
Tuy nhiên, một câu hỏi phổ biến mà nhiều nhà sản xuất đặt ra khi đầu tư lò hơi là: nhiên liệu đốt cho lò hơi tầng sôi nào rẻ nhất? Và nên chọn nhiên liệu nào trong bối cảnh thị trường năng lượng Việt Nam hiện nay?
Bài viết này sẽ phân tích chi phí, ưu nhược điểm của các loại nhiên liệu phổ biến và xu hướng chuyển đổi ở Việt Nam để giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng chiến lược nhiên liệu.
2. Các loại nhiên liệu phổ biến dùng cho lò hơi tầng sôi
Lò hơi tầng sôi có thể đốt nhiều loại nhiên liệu khác nhau, bao gồm:
-
Biomass (sinh khối): vỏ trấu, mùn cưa, lõi ngô, vỏ điều, bã mía, pellet biomass.
-
Than đá: cám, nhỏ, than sạch.
-
Dầu DO/FO: ít phổ biến hơn do chi phí cao.
-
Khí gas công nghiệp: LPG, CNG, PNG/LNG.
-
Biomass pellet: pellet ép từ gỗ/mùn cưa/ trấu viên.
Mỗi loại có đặc điểm khác nhau về chi phí, hiệu quả nhiệt và tác động môi trường.

Lò hơi tầng sôi đốt Biomass cho nhà máy nước giải khát do Mayzer thiết kế chế tạo lắp đặt
3. So sánh chi phí nhiên liệu — Nhiên liệu nào rẻ nhất?
Để xác định “rẻ nhất”, ta cần xét tổng chi phí năng lượng/thành phẩm hơi”, không chỉ đơn giá nhiên liệu.
3.1 Biomass truyền thống (vỏ trấu, mùn cưa, lõi ngô, bã mía)
Ưu điểm
-
Giá nhiên liệu rất thấp — đa phần tận dụng phụ phẩm nông nghiệp.
-
Giảm chi phí mua nhiên liệu nếu sử dụng nguồn địa phương.
-
Phát thải thấp hơn so với than.
Nhược điểm
-
Độ ẩm nhiên liệu cao → hiệu suất nhiệt thấp hơn pellet hoá.
-
Cần hệ thống sấy hoặc cấp liệu tốt để đạt ổn định.
-
Tro nhiều hơn pellet sạch.
👉 KẾT LUẬN: Đây là nhóm nhiên liệu rẻ nhất xét theo đơn giá/kg nếu doanh nghiệp có nguyên liệu tại chỗ hoặc giá rẻ.
3.2 Biomass pellets (trấu viên, gỗ viên)
Ưu điểm
-
Chuẩn hóa kích thước và độ ẩm → hiệu suất nhiệt cao.
-
Dễ lưu kho, vận hành, ít bụi hơn biomass thô.
-
Thường không cần sấy trước khi đốt.
Nhược điểm
-
Giá đắt hơn biomass thô từ 15–30%.
-
Phụ thuộc nguồn nhập khẩu hoặc sản xuất trong nước chưa phổ biến.
👉 KẾT LUẬN: Giá không rẻ nhất, nhưng hiệu quả vận hành tốt → tiết kiệm tổng chi phí vận hành hơn.
3.3 Than đá
Ưu điểm
-
Giá tính theo đơn vị năng lượng còn khá hấp dẫn trong nhiều vùng.
-
Cung ứng ổn định.
Nhược điểm
-
Phát thải CO₂, SOx, NOx cao → phức tạp xử lý khí thải.
-
Không thân thiện môi trường, dễ bị siết trong quy định mới.
👉 KẾT LUẬN: Nếu chỉ xét về giá đơn vị nhiên liệu thì than có thể cạnh tranh, nhưng tổng chi phí môi trường và xử lý khí thải khiến than không còn rẻ nhất xét trong dài hạn.
3.4 Khí gas công nghiệp (LPG, CNG, PNG, LNG)
Ưu điểm
-
Cháy sạch, phát thải thấp, dễ kiểm soát.
-
Chi phí bảo trì thấp do không có tro.
Nhược điểm
-
Giá nhiên liệu thường cao hơn biomass và than.
-
Phụ thuộc vào hệ thống cân đối cung ứng.
👉 KẾT LUẬN: Không phải là rẻ nhất nhưng là sạch và dễ vận hành nhất nếu mục tiêu doanh nghiệp ưu tiên hiệu suất.
4. Chi phí đánh giá tổng thể — Biomass vs Than vs Gas
|
Loại nhiên liệu |
Giá đơn vị |
Hiệu suất nhiệt |
Phát thải |
Tổng chi phí (vận hành + xử lý khí thải) |
|---|---|---|---|---|
|
Biomass thô |
Rất thấp |
Trung bình |
Thấp–Trung bình |
Thấp nhất nếu nguồn sẵn |
|
Pellet biomass |
Trung bình |
Cao |
Thấp |
Thấp–Trung bình |
|
Than đá |
Thấp |
Trung bình |
Cao |
Trung bình–Cao (do xử lý khí thải) |
|
Gas công nghiệp |
Cao |
Cao |
Rất thấp |
Trung bình–Thấp |
Lưu ý: Bảng trên mang tính tham khảo vì chi phí thực tế biến động theo địa phương, mùa vụ, giá nhiên liệu.
5. Phân tích tình hình Việt Nam
5.1 Ưu thế của nhiên liệu biomass
Tại Việt Nam, nguồn biomass rất dồi dào do:
➡ nông nghiệp phát triển: trấu, bã mía, vỏ điều, lõi ngô…
➡ ngành chế biến gỗ – mía – nông sản lớn.
➡ doanh nghiệp có thể tận dụng phụ phẩm ngay tại chỗ → giảm chi phí mua ngoài.
Nhiều nhà máy dệt may, sản xuất giấy, gỗ, thức ăn chăn nuôi đang triển khai sử dụng biomass để:
✔ giảm chi phí năng lượng
✔ đáp ứng yêu cầu môi trường
✔ tận dụng phụ phẩm
5.2 Áp lực môi trường và quy định pháp lý
Trong năm gần đây, Bộ TN&MT và các địa phương siết quy định khí thải với các chỉ số bụi, NOx, SOx và CO₂. Điều này khiến than đá trở nên khó khăn do:
⛔ Phát thải quá ngưỡng cho phép
⛔ Chi phí đầu tư hệ thống xử lý khí thải tăng cao
→ Nhiều doanh nghiệp dịch chuyển sang biomass và gas.
5.3 Cung ứng nhiên liệu tại Việt Nam
-
Biomass: nguồn dồi dào nhưng cần hệ thống thu gom và chuẩn hoá (sấy, nghiền, pellet hóa) để đạt hiệu quả tối ưu.
-
Gas công nghiệp: ở khu công nghiệp lớn như Bình Dương, Đồng Nai, Long An… cung ứng ổn định. Ở miền Trung – Bắc vẫn chưa đồng đều.
-
Than: có thể nhập khẩu, nhưng giá biến động theo thế giới.
6. Xu hướng mới về nhiên liệu đốt lò hơi tầng sôi
6.1 Chuyển từ than → biomass pellets
Nhiều doanh nghiệp đã và đang chuyển từ than cám sang pellet biomass nhờ ưu điểm:
✔ hiệu suất đốt cao
✔ dễ lưu kho, kiểm soát nhiên liệu
✔ ít bụi
✔ phù hợp ESG
6.2 Kết hợp nhiên liệu (dual fuel) — linh hoạt, kiểm soát chi phí
Một số nhà máy dùng một lúc biomass pellets + gas để:
✨ tiết kiệm chi phí
✨ đảm bảo hoạt động khi nguồn biomass thiếu
✨ kiểm soát phát thải tốt hơn
6.3 Đầu tư lò hơi tầng sôi tối ưu nhiên liệu
Lò hơi tầng sôi do Mazyer cung cấp có thể đốt tốt:
🔥 biomass thô
🔥 biomass pellet
🔥 than cám
🔥 kết hợp dual fuel
Điều này giúp doanh nghiệp linh hoạt trong chiến lược nhiên liệu.
7. Thực tế doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi
Tại nhiều tỉnh thành:
➡ Nhà máy giấy Cần Thơ: từ dầu FO → biomass pellet → giảm chi phí >20%
➡ Nhà máy dệt Bình Dương: từ than cám → biomass thô → tận dụng phụ phẩm nông nghiệp
➡ Nhà máy chế biến gỗ Đồng Nai: sử dụng biomass gỗ thô, pellet và gas kết hợp → vận hành ổn định
(Các ví dụ trên dựa trên khảo sát thực tế thị trường, tuy mỗi doanh nghiệp có đặc thù khác nhau)
8. Lời khuyên để doanh nghiệp chọn nhiên liệu rẻ nhất
🔹 Nếu nguồn biomass sẵn tại chỗ → ưu tiên biomass thô (giá rẻ nhất) + hệ thống sấy tốt.
🔹 Muốn hiệu suất cao & ổn định lâu dài → pellet biomass.
🔹 Ưu tiên vận hành sạch → gas công nghiệp.
🔹 Trường hợp linh hoạt → dual fuel: pellet biomass + gas.
9. Giải pháp lò hơi tầng sôi Mazyer
Mazyer cung cấp các hệ thống lò hơi tầng sôi công suất lớn với thiết kế:
✔ tối ưu đốt biomass / biomass pellets
✔ kiểm soát hiệu suất nhiệt cao
✔ giảm phát thải
✔ cấu hình dual fuel
Giải pháp của Mazyer giúp doanh nghiệp:
✅ Giảm chi phí vận hành
✅ Tuân thủ tiêu chuẩn khí thải
✅ Linh hoạt nguồn nhiên liệu
✅ Tối ưu ROI
► Nếu chỉ xét giá nhiên liệu thuần túy, nguồn biomass thô là rẻ nhất tại Việt Nam — đặc biệt khi doanh nghiệp tận dụng sẵn phụ phẩm.
► Nếu xét chi phí tổng thể, hiệu suất, môi trường và vận hành lâu dài, thì biomass pellets và gas công nghiệp là lựa chọn cân bằng nhất cho lò hơi tầng sôi.
► Than đá dù rẻ ở đầu vào nhưng chi phí xử lý môi trường khiến nó kém hấp dẫn trong dài hạn, xu thế của thế giới là hạn chế sử dụng nhiên liệu hoá thạch, ưu tiên nhiên liệu tái tạo.
Việc chọn nhiên liệu rẻ nhất phải dựa trên:
📌 nguồn cung tại địa phương,
📌 yêu cầu môi trường,
📌 hiệu suất vận hành,
📌 chi phí bảo trì và xử lý tro/tạp chất.





