Trong 3 năm trở lại đây, xu hướng chuyển đổi nhiên liệu cho lò hơi tại Việt Nam bắt đầu diễn ra mạnh hơn, đặc biệt ở nhóm doanh nghiệp sử dụng lò hơi công suất trung bình và lớn trong các ngành: chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, dệt nhuộm, gỗ, giấy – bao bì, và sản xuất hóa chất. Điểm chung của xu hướng này không chỉ nằm ở mục tiêu tiết kiệm chi phí mà còn do yêu cầu giảm phát thải và áp lực tuân thủ tiêu chuẩn môi trường ngày càng tăng.

Nhiên liệu “sạch” trong bối cảnh lò hơi được hiểu là nhiên liệu có một hoặc nhiều đặc điểm sau:

✓ hàm lượng lưu huỳnh thấp,

✓ hàm lượng tro thấp,

✓ không tạo muội bám và tích cặn quá mức,

✓ phát thải NOx, SOx và bụi thấp hơn nhiên liệu truyền thống,

✓ có nguồn cung ổn định và chi phí hợp lý trong vòng đời vận hành.

1. Các nhiên liệu sạch đang được doanh nghiệp cân nhắc

Dựa trên khảo sát thị trường và dự án chuyển đổi của nhiều nhà máy, có thể liệt kê các nhóm nhiên liệu nổi bật:

(1) Biomass có kiểm soát: viên nén gỗ (Wood Pellet), mùn cưa ép, vỏ điều ép, trấu viên.

Ưu điểm: phát thải thấp, tro mịn, dễ bảo quản, giá ổn định hơn củi thô.

Nhược điểm: đòi hỏi hệ thống cấp liệu tự động hoặc bán tự động, silo lưu trữ, và xử lý tro.

Biomass là nhiên liệu thế mạnh của Việt Nam vừa giúp công nghiệp và nông lâm nghiệp phát triển

(2) Gas – LPG/NG/LNG

Ưu điểm: cực sạch, hầu như không tạo muội, dễ điều khiển nhiệt, đạt tiêu chuẩn môi trường cao.

Nhược điểm: chi phí nhiên liệu cao, đặc biệt với LNG hiện chưa phổ biến tại nhiều tỉnh.

(3) Dầu DO tiêu chuẩn Euro mới

Ít nhà máy sử dụng do giá cao nhưng là phương án dự phòng sạch khi nhà máy cần bảo vệ chất lượng sản phẩm (ví dụ ngành thực phẩm – sữa – đồ uống).

(4) Biomass quy mô lớn từ phụ phẩm nông nghiệp: vỏ trấu, bã mía, lõi ngô, vỏ cà phê…

Ưu điểm: tận dụng nguồn địa phương, giảm chi phí vận hành, xu thế năng lượng tái tạo của toàn cầu.

Nhược điểm: cồng kềnh, tro nhiều hơn pellet, dễ ẩm → ảnh hưởng nhiệt.

2. Các yếu tố thúc đẩy xu hướng chuyển đổi

Xu hướng sử dụng nhiên liệu sạch được thúc đẩy bởi 5 nhóm yếu tố chính:

a) Quy định pháp lý môi trường siết chặt

Nhiều địa phương yêu cầu doanh nghiệp giảm bụi lơ lửng (TSP), NOx, SOx, CO và tăng tần suất đo kiểm. Ngành dệt, nhuộm, gỗ, thực phẩm chịu tác động rõ nhất.

b) Yêu cầu ESG của đối tác quốc tế

Doanh nghiệp FDI và chuỗi cung ứng xuất khẩu từ EU, Mỹ, Nhật hiện yêu cầu tiêu chuẩn khí thải rõ ràng, đặc biệt sau khi CBAM EU áp dụng với sản phẩm công nghiệp.

c) Tối ưu chi phí vòng đời

Gas có thể đắt hơn nhưng lại tiết kiệm chi phí bảo trì, vệ sinh buồng đốt, vệ sinh ống lửa – ống nước, tăng tuổi thọ lò hơi.

d) Tính ổn định trong vận hành

Pellet – NG – LNG cho ngọn lửa cháy đều, đạt hiệu suất nhiệt cao hơn củi, dẫn đến giảm tiêu hao nhiên liệu trên mỗi tấn hơi.

e) Hình ảnh & thương hiệu doanh nghiệp

Nhóm sản xuất tiêu dùng (FMCG) đang chuyển đổi mạnh vì tính truyền thông và chứng nhận “nhà máy xanh”.

3. Thách thức trong quá trình chuyển đổi

Dù xu hướng rõ rệt, thực tế cho thấy 3 thách thức chính:

  1. Đầu tư ban đầu: nâng cấp lò, cấp liệu, silo, vệ sinh tro, hoặc chuyển sang lò hơi tầng sôi.

  2. Ổn định nguồn cung: đặc biệt với biomass tự nhiên phụ thuộc mùa vụ và độ ẩm.

  3. Bài toán ROI: mỗi ngành có mức tiêu thụ hơi khác nhau, không phải mô hình nào cũng phù hợp pellet hoặc gas.

4. Tín hiệu của thị trường năm nay

Trong năm nay, nhiều nhà máy đã lựa chọn mô hình kết hợp:

  • Vận hành chính bằng biomass.

  • Dự phòng bằng LPG/NG

  • Tối ưu hiệu suất bằng hệ thống điều khiển tự động

Mô hình này vừa đảm bảo chi phí nhiên liệu ổn định vừa đảm bảo môi trường và kiểm soát rủi ro kỹ thuật.

Lò hơi tầng sôi đốt Biomass do Mayzer thiết kế chế tạo lắp đặt